Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "góp ý" (1)

góp ý
phát
Tiếng Anh Động từpoint out
Từ vựng của tôi
Thầy giáo góp ý lỗi sai của học sinh.
The teacher pointed out the student’s mistake.

swap_horiz Từ liên quan "góp ý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "góp ý" (2)

Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
Shareholders who are not actively contributing opinions
Thầy giáo góp ý lỗi sai của học sinh.
The teacher pointed out the student’s mistake.